Từ điển Dict9
EV

perfection Tiếng Anh là gì?

ENperfection
Danh từ
sự [làm cho] hoàn hảo, sự hoàn thiện
they are working on the perfection of their new paint formula
họ đang ra công hoàn thiện công thức sơn mới của họ
aim for perfection
nhằm tới sự hoàn hảo
sự tuyệt mĩ, sự tuyệt diệu
her singing was perfection
giọng hát của cô ta thật là tuyệt diệu
a counsel of perfection
to perfection
hoàn hảo; tuyệt
a dish cooked to perfection
một món ăn xào nấu thật tuyệt