Từ điển Dict9
EV

perforation Tiếng Anh là gì?

ENperforation
Danh từ
sự đục lỗ, sự đục thủng; sự bị đục lỗ; sự bị đục thủng
dãy lỗ đục (trên tờ giấy, để xé theo dãy lỗ ấy)
xé tờ giấy theo dãy lỗ đục