Từ điển Dict9
EV

perfume Tiếng Anh là gì?

ENperfume
Danh từ
hương thơm
the perfume of the flowers
hương thơm của hoa
nước hoa
French perfume
nước hoa của Pháp
Động từ
tỏa hương thơm vào
hoa hồng tỏa hương thơm vào phòng
xức nước hoa vào (khăn tay…)