Từ điển Dict9
EV

periodicity Tiếng Anh là gì?

ENperiodicity
Danh từ
tính chu kỳ
tính định kỳ, tính thường kỳ
tính tuần hoàn
hidden p. tính chu kỳ ẩn
latent p. (thống kê) tính chu kỳ ẩn
spurious p. (thống kê) tính tuần hoàn giả