Từ điển Dict9
EV

permanent Tiếng Anh là gì?

ENpermanent
Tính từ
lâu dài, bền lâu, vĩnh cửu
she is looking for permanent employment
chị ta đang đi tìm một việc làm lâu dài
thường trú
my permanent address
địa chỉ thường trú của tôi