Từ điển Dict9
EV

pernicious Tiếng Anh là gì?

ENpernicious
Tính từ
độc hại
a pernicious influence on society
ảnh hưởng độc hại lên xã hội
sự ô nhiễm nguồn cung cấp nước đã đạt tới mức độc hại cho sức khỏe của dân cư