Từ điển Dict9
EV

persevering Tiếng Anh là gì?

ENpersevering
Tính từ
kiên trì, bền chí
persevering efforts
những cố gắng kiên trì
a few persevering climbers finally reached the top
một số ít người leo kiên trì cuối cùng đã đạt tới đỉnh núi