Từ điển Dict9
EV

persist Tiếng Anh là gì?

ENpersist
Danh từ
khăng khăng, cố chấp
persist in one's opinion
khăng khăng giữ ý kiến của mình
kiên trì
họ kiên trì cải cách nông nghiệp bất chấp sự phản đối của các chủ trại
vẫn tồn tại, dai dẳng
cơn sốt vẫn dai dẳng