Từ điển Dict9
EV

person Tiếng Anh là gì?

ENperson
Danh từ
(số nhiều people hoặc persons)
người
he's just the person we need for the job
anh ta đúng là người mà chúng ta cần cho công việc ấy
a certain person told me everything
một người [nào đó] đã nói với tôi mọi việc
(ngôn ngữ học) ngôi
the third person
ngôi thứ ba
about (on) one's person
mang theo mình
a gun was found on his person
người ta tìm thấy một khẩu súng nó mang theo mình
be not (not be) any respecter of person
in person
đích thân
the winner will be there in person to collect the prize
người thắng cuộc sẽ đích thân đến đấy để nhận giải
in the person of
dưới tên của (ai)
hãng có một tài sản cỡ lớn là bản thân ông giám đốc nghiên cứu