Từ điển Dict9
EV

pervious Tiếng Anh là gì?

ENpervious
Tính từ (+ to)
để lọt qua, để thấm qua
sand is pervious to water
cát dễ bị nước thấm qua
(nghĩa bóng) dễ tiếp thu
to be pervious to reason
dễ tiếp thu lẽ phải