Từ điển Dict9
EV

pie Tiếng Anh là gì?

ENpie
Danh từ
bánh patê, bánh nướng
easy as pie
xem easy
eat humble pie
xem humble
have a finger in every pie
xem finger
pie in the sky
(khẩu ngữ)
sự kiện không chắc sẽ xảy ra; việc trời ơi
ý kiến của họ về cải tổ hệ thống nhà tù thật là việc trời ơi