Từ điển Dict9
EV

piecemeal Tiếng Anh là gì?

ENpiecemeal
Phó từ, Tính từ
từng cái một, từng phần một
work done piecemeal
công việc làm từng phần một
I've only had a piecemeal account of what happened
tôi mới chỉ có báo cáo từng phần về những gì đã xảy ra