Từ điển Dict9
EV

piffling Tiếng Anh là gì?

ENpiffling
Tính từ
(khẩu ngữ, nghĩa xấu)
không quan trọng, không đáng kể
piffling complaints
những lời than phiền không có gì quan trọng
rất nhỏ, không ra gì
got paid a piffling sum after weeks of work
được trả một số tiền không ra gì sau hàng tuần làm việc