Từ điển Dict9
EV

piggery Tiếng Anh là gì?

ENpiggery
Danh từ
trại nuôi lợn
chuồng lợn
chỗ ở bẩn thỉu
tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)