Từ điển Dict9
EV

pill Tiếng Anh là gì?

ENpill
Danh từ
(dược phẩm) viên tròn
the pill
(cách viết khác the Pill) (khẩu ngữ) viên thuốc ngừa thai
be (goon the pill
[bắt đầu] uống thuốc ngừa thai đều đặn
a bitter pill
xem bitter
sugar (sweeten) the pill
làm cho (một điều khó chịu) bớt khó chịu