Từ điển Dict9
EV

pilot Tiếng Anh là gì?

ENpilot
Danh từ
phi công, người lái máy bay
(hàng hải) hoa tiêu
người dẫn đường
Tính từ
(thuộc ngữ)
[để] thử nghiệm
a pilot edition of a new language course
lần in thử nghiệm một loạt bài giảng về một ngôn ngữ mới
Động từ
lái (máy bay)
dẫn (tàu, người)
dẫn ai qua đám đông
bảo đảm sự thành công cho (một dự luật…ở nghị viện)
pilot a bill through the House
bảo đảm một dự luật được thông qua ở nghị viện
thử nghiệm
các trường học trong vùng này đang thử nghiệm những bài giảng mới về toán học