Từ điển Dict9
EV

pilotage Tiếng Anh là gì?

ENpilotage
Danh từ
(hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu
(hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay