Từ điển Dict9
EV

ping Tiếng Anh là gì?

ENping
Danh từ
tiếng leng keng; tiếng đôm đốp
the ping of the the spoon hitting a glass
tiếng leng keng của cái thìa đụng vào chiếc cốc
tiếng đạn đôm đốp bắn vào đá
[làm cho] kêu leng keng, [làm cho] nghe đôm đốp
ping a knife against a glass
chạm con dao vào chiếc cốc phát ra tiếng leng keng
(Mỹ) như pink
xem pink