Từ điển Dict9
EV

pioneer Tiếng Anh là gì?

ENpioneer
Danh từ
người mở đường; người đi tiên phong (đến một vùng đất mới hoặc trong một công cuộc gì)
họ là những người đi tiên phong vào vũ trụ
(quân đội) đội mở đường (thường là công binh)
young pioneer
thiếu niên tiên phong
Động từ
mở (một con đường…)
pioneer a new route to the coast
mở một con đường mới ra bãi biển
đi đầu, mở đường, đi tiên phong; là người đi đầu, là người mở đường, là người đi tiên phong (trong công cuộc gì)