Từ điển Dict9
EV

pipeline Tiếng Anh là gì?

ENpipeline
Danh từ
ống dẫn (dầu, hơi đốt)
(nghĩa bóng) đường dây (thông tin) riêng, đường dây trực tiếp
a pipeline to the Prime Minister
đường dây trực tiếp đến thủ tướng
in the pipeline
đang chuẩn bị; sắp được thông qua (luật học, đề nghị…)
new laws to deal with his abuse are in the pipeline
luật mới để đối phó với thói lạm dụng đó đang được chuẩn bị