Từ điển Dict9
EV

piping Tiếng Anh là gì?

ENpiping
Danh từ
ống dẫn; hệ thống ống dẫn
dải viền cuộn thừng (trên áo…); đường cuộn thừng (bằng kem…, trên mặt bánh)
sự thổi sáo, sự thổi tiêu; tiếng sáo, tiếng tiêu
we heard their piping in the distance
chúng tôi nghe tiếng sáo của chúng nó ở đằng xa
Tính từ
cao, the thé, lanh lảnh (tiếng nói, giọng nói)
piping hot
nóng bỏng, nóng lắm (chất nước, món ăn)
a bowl of soup served piping hot
một bát xúp dọn ra đang nóng bỏng