Từ điển Dict9
EV

pit-pat Tiếng Anh là gì?

ENpit-pat
-pat) /'pit'pæt/* phó từ
lộp độp, lộp cộp; thình thịch
mưa rơi lộp độp
tim đập thình thịch
chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch* danh từ
tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch