Từ điển Dict9
EV

pitch-dark Tiếng Anh là gì?

ENpitch-dark
Tính từ
tối đen như mực
đen thui
Danh từ
the pitch-dark
bóng tối dày đặc
we couldn't see our way in the pitch-dark
chúng ta không thể thấy đường đi trong bóng tối dày đặc