Từ điển Dict9
EV

pitiful Tiếng Anh là gì?

ENpitiful
Tính từ
thương tâm; đáng thương
a pitiful sight
một cảnh thương tâm
đáng khinh
pitiful lies
những lời nói dối đáng khinh
a pitiful coward
kẻ hèn nhát đáng khinh