Từ điển Dict9
EV

pivot Tiếng Anh là gì?

ENpivot
Danh từ
trục [xoay]
(nghĩa bóng) điểm then chốt
that is the pivot of the whole argument
đấy là điểm then chốt của toàn bộ lý lẽ
Động từ
xoay, quay (như là quanh trục)
chị ta quay gót và bước ra khỏi phòng
lắp trục vào; lắp vào trục
pivot on something
(không dùng ở dạng bị động)
xoay quanh vấn đề gì
toàn bộ cuộc thảo luận xoay quanh độc vấn đề đó