Từ điển Dict9
EV

plague Tiếng Anh là gì?

ENplague
Danh từ
the plague (cũng như bubonic plague) bệnh dịch hạch
bệnh dịch
tỷ lệ mắc bệnh tả trong trại đã đạt quy mô một bệnh dịch
họa (vật phá hoại)
a plague of rats
họa chuột phá hoại
(thường số ít, khẩu ngữ) điều tệ hại; gây phiền toái
what a plague that boy is!
thằng bé thật tệ hại
avoid somebody/ something like the plague
xem avoid
Động từ
quấy rầy
quấy rầy đòi xin tiền aid
làm đau; làm khó chịu
bà ta bị khó chịu vì viêm khớp
gây khó khăn, cản trở
một chương trình xây dựng bị thời tiết xấu cản trở