Từ điển Dict9
EV

plastic Tiếng Anh là gì?

ENplastic
Danh từ
chất dẻo
nhựa
many items in daily use are made out of plastic
nhiều đồ dùng hằng ngày làm bằng nhựa
(cách viết khác plastic money) (khẩu ngữ) thẻ tín dụng (có thể dùng để mua hàng chịu…)
plastics
(động từ số ít) khoa chất dẻo
Tính từ
bằng nhựa
a plastic tray
chiếc khay [bằng] nhựa
dẻo; dễ nặn
clay is a plastic substance
đất sét là một chất sẽ nặng
the mind of a young child is quite plastic
(nghĩa bóng) trí óc của trẻ em rất dễ uốn nắn
tạo hình
the plastic arts
nghệ thuật tạo hình