Từ điển Dict9
EV

plate Tiếng Anh là gì?

ENplate
Danh từ
đĩa (đựng thức ăn)
a soup plate
đĩa đựng xúp
a plate of soup
một đĩa xúp
đĩa gom tiền quyên (ở nhà thờ)
put £5 in the plate
bỏ năm bảng vào đĩa gom tiền quyên
(danh từ tập thể số ít) bát đĩa bằng vàng bạc
kim loại mạ vàng; kim loại mạ bạc
tôi tưởng ấm trà bằng bạc, nhưng chỉ là [kim loại] mạ bạc
bản, tấm, phiến, lá
những tấm thép
battery plate
bản ác quy
bảng, biển
a brass plate
cái biển đồng (ở của bác sĩ có ghi tên trên đó)
a number plate; (Mỹ) a license plate
biển số xe (ô tô…)
bản in đúc, bản khắc; tranh khắc
colour plate
tranh khắc màu
tấm kính ảnh
(cách viết khác dental plate, denture) lợi giả (cắm răng giả)
cúp vàng, cúp bạc (trong cuộc đua ngựa); cuộc đua ngựa tranh cúp vàng cúp bạc
hand (give) somebody (something) on a plate
(khẩu ngữ)
khiến cho đạt được mà không phải cố gắng chút nào
anh không thể mong được đề bạt mà không phải cố gắng chút nào
on one's plate
để phải tiêu tốn thì giờ và sức lực vào đấy; phải làm phải cố gắng
have a lot on one's plate
có khối việc phải làm
I can't help you at the momentI have far too much on my plate already
tôi không thể giúp anh lúc này được bản thân tôi có quá nhiều việc phải làm
Động từ
bọc kim loại; mạ
thìa mạ bạc
plate a ship
bọc sắt một con tàu