Từ điển Dict9
EV

plateau Tiếng Anh là gì?

ENplateau
Danh từ
(số nhiều plateaux, plateaus)
cao nguyên
thế ngang bằng (sau một thời gian phát triển nhanh)
sau một thời gian lạm phát nhanh, giá cả đã đạt tới thế ngang bằng