Từ điển Dict9
EV

playground Tiếng Anh là gì?

ENplayground
Danh từ
sân chơi (ở trường học)
nơi đi nghỉ
the island has become a playground for the rich businessmen of the city
hòn đảo đã trở thành nơi đi nghỉ của các thương gia lớn trong thành phố