Từ điển Dict9
EV

plenary Tiếng Anh là gì?

ENplenary
Tính từ
toàn thể
a plenary session of the assembly
phiên họp toàn thể của hội đồng
không giới hạn; tuyệt đối, hoàn toàn (quyền lục…)
plenary powers
toàn quyền