Từ điển Dict9
EV

pliable Tiếng Anh là gì?

ENpliable
Tính từ
uốn cong được, dễ uốn
cane is pliable
mây dễ uốn [cong]
dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng
the pliable minds of children
trí óc dễ bị ảnh hưởng của trẻ em