Từ điển Dict9
EV

plight Tiếng Anh là gì?

ENplight
Danh từ
hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ khốn khổ
I was in a dreadful plight - I had lost my money and missed the last train home
tôi ở trong một cảnh ngộ không khổ dễ sợ, đã mất hết tiền lạ nhỡ chuyến xe lửa cuối cùng về nhà
Động từ
plight one's troth
(từ cổ)
hứa hôn với ai