Từ điển Dict9
EV

thirties Tiếng Anh là gì?

ENthirties
Danh từ số nhiều
những con số từ 30 đến
(the thirties) những năm 30 (của (thế kỷ))
tuổi từ 30 đến
she is in the early, (late) thirties
nàng 30 tuổi hơn (gần 40)