Từ điển Dict9
EV

thistledown Tiếng Anh là gì?

ENthistledown
Danh từ
chùm bông hạt kế (ở ngoài hạt kế, giúp cho sự phát tán hạt)
as light as thistledown
nhẹ như bông, nhẹ tựa lông hồng