Từ điển Dict9
EV

ticky-tacky Tiếng Anh là gì?

ENticky-tacky
Danh từ
(Mỹ, khẩu ngữ)
vật liệu xây dựng xấu
nhà lụp xụp tồi tàn
suburbs full of ticky-tacky
vùng ngoại ô toàn nhà lụp xụp tồi tàn
Tính từ
xây bằng vật liệu xấu
lụp xụp tồi tàn