Từ điển Dict9
EV

timetable Tiếng Anh là gì?

ENtimetable
Danh từ
(Mỹ cách viết khác schedule)
bảng giờ (tàu xe)
thời khoá biểu (ở trường học)
Danh từ
định giờ
it is timetable to begin at 2 o'clock
cuộc họp định bắt đầu vào 2 giờ
sắp xếp thời khoá biểu
sắp xếp thời khoá biểu là trách nhiệm của ông hiệu phó