Từ điển Dict9
EV

buồn Tiếng Anh là gì?

VIbuồn
adj
Sad, melancholy, grieved
tin buồn
người mẹ buồn vì có đứa con hư
ngồi buồn, chẳng nói chẳng rằng
Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ
Feeling an itch (for, to)
buồn miệng hát ngêu ngao
Ticklish